TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embobeliner

/ɑ̃.bɔ.bli.ne/ giọng máy của trình duyệt

embobeliner nghĩa là phỉnh phờ, mặc, khoác.

Nghĩa của embobeliner

Ngoại động từ

  1. Thân mật Phỉnh phờ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Mặc, khoác (quần áo).

Câu hỏi thường gặp

embobeliner nghĩa là gì?

embobeliner (ngoại động từ) nghĩa là phỉnh phờ, mặc, khoác.

embobeliner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embobeliner (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɔ.bli.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.