TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bao quanh tiếng Pháp là gì?

"bao quanh" trong tiếng Pháp là entourer (ngoại động từ).

entourer Ngoại động từ

/ɑ̃.tu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt xung quanh, bao quanh, vây quanh.

  • Entouré par la mer, le Japon a un climat doux. Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà.
  • Entourer une statue de fleurs đặt hoa xung quanh một pho tượng

Xem đầy đủ từ "entourer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bao quanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bao quanh tiếng Pháp là gì?

"bao quanh" trong tiếng Pháp là entourer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.