Bổ sung tiếng Pháp là gì?
"bổ sung" trong tiếng Pháp là supplémentaire (tính từ), compléter (ngoại động từ).
supplémentaire Tính từ
/sy.ple.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bổ sung.
- Crédit supplémentaire ngân sách bổ sung
Xem đầy đủ từ "supplémentaire": giống, cách chia, thành ngữ →
compléter Ngoại động từ
/kɔ̃.ple.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bổ sung cho đủ, bổ sung.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bổ sung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- complémentaireTính từ · Bù, bổ sung
- additionnelTính từ · Phụ vào, bổ sung
- suppléerNgoại động từ · Bù vào, bổ sung, bổ khuyết
- supplétifTính từ · Bổ sung
- supplémentairementPhó từ · Thêm vào, bổ sung
- pourvoirNội động từ · Bổ sung, điền vào, bù vào
- réapprovisionner
- ampliatifTính từ · Bổ sung
- suppléanceDanh từ · Sự bù vào, sự bổ sung, sự bổ khuyết
- ampliationDanh từ · Sự bổ sung
Câu hỏi thường gặp
Bổ sung tiếng Pháp là gì?
"bổ sung" trong tiếng Pháp là supplémentaire (tính từ), compléter (ngoại động từ).