TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

additionnel

/a.di.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

additionnel nghĩa là phụ vào, bổ sung.

Nghĩa của additionnel

Tính từ

  1. Phụ vào, bổ sung.
    • Article additionnelđiều khoản bổ sung
    • Impôt additionnelthuế phụ thu

Dạng từ của additionnel

Số nhiềuadditionnels
Giống cáiadditionnelle
Giống cái số nhiềuadditionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ additional (supplemental or added to)

Câu hỏi thường gặp

additionnel nghĩa là gì?

additionnel (tính từ) nghĩa là phụ vào, bổ sung.

additionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của additionnel (giọng Pháp chuẩn): /a.di.sjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.