additionnel
/a.di.sjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
additionnel nghĩa là phụ vào, bổ sung.
Nghĩa của additionnel
Tính từ
- Phụ vào, bổ sung.
- Article additionnelđiều khoản bổ sung
- Impôt additionnelthuế phụ thu
Dạng từ của additionnel
| Số nhiều | additionnels |
| Giống cái | additionnelle |
| Giống cái số nhiều | additionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ additional (supplemental or added to)
Câu hỏi thường gặp
additionnel nghĩa là gì?
additionnel (tính từ) nghĩa là phụ vào, bổ sung.
additionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của additionnel (giọng Pháp chuẩn): /a.di.sjɔ.nɛl/.