TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bỏ đi tiếng Pháp là gì?

"bỏ đi" trong tiếng Pháp là déserter (ngoại động từ), jeter (ngoại động từ), rejeter (ngoại động từ).

déserter Ngoại động từ

/de.zɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ đi.

  • Déderter le village bỏ làng đi

Xem đầy đủ từ "déserter": giống, cách chia, thành ngữ →

jeter Ngoại động từ

/ʒə.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vứt bỏ, quẳng đi.

  • Jeter des fruits gâtés vứt bỏ những quả ủng

Xem đầy đủ từ "jeter": giống, cách chia, thành ngữ →

rejeter Ngoại động từ

/ʁə.ʒ(ə).te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gạt đi, bác, bác bỏ.

  • Rejeter un projet de loi bác một dự án luật

Xem đầy đủ từ "rejeter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bỏ đi tiếng Pháp là gì?

"bỏ đi" trong tiếng Pháp là déserter (ngoại động từ), jeter (ngoại động từ), rejeter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.