Bỏ đi tiếng Pháp là gì?
"bỏ đi" trong tiếng Pháp là déserter (ngoại động từ), jeter (ngoại động từ), rejeter (ngoại động từ).
déserter Ngoại động từ
/de.zɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ đi.
- Déderter le village bỏ làng đi
jeter Ngoại động từ
/ʒə.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vứt bỏ, quẳng đi.
- Jeter des fruits gâtés vứt bỏ những quả ủng
rejeter Ngoại động từ
/ʁə.ʒ(ə).te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gạt đi, bác, bác bỏ.
- Rejeter un projet de loi bác một dự án luật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bỏ đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ đi tiếng Pháp là gì?
"bỏ đi" trong tiếng Pháp là déserter (ngoại động từ), jeter (ngoại động từ), rejeter (ngoại động từ).