TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bọc tiếng Pháp là gì?

"bọc" trong tiếng Pháp là envelopper (ngoại động từ), emballer (ngoại động từ).

envelopper Ngoại động từ

/ɑ̃.vlɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, bọc, bao phủ, che phủ, trùm lên.

  • Envelopper dans du papier bọc trong giấy
  • l'ombre m'enveloppe bóng tối trùm lên tôi

Xem đầy đủ từ "envelopper": giống, cách chia, thành ngữ →

emballer Ngoại động từ

/ɑ̃.ba.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng kiện, đóng hòm, bọc hàng.

Xem đầy đủ từ "emballer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bọc tiếng Pháp là gì?

"bọc" trong tiếng Pháp là envelopper (ngoại động từ), emballer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.