Bọc tiếng Pháp là gì?
"bọc" trong tiếng Pháp là envelopper (ngoại động từ), emballer (ngoại động từ).
envelopper Ngoại động từ
/ɑ̃.vlɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bao, bọc, bao phủ, che phủ, trùm lên.
- Envelopper dans du papier bọc trong giấy
- l'ombre m'enveloppe bóng tối trùm lên tôi
emballer Ngoại động từ
/ɑ̃.ba.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng kiện, đóng hòm, bọc hàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- gainerNgoại động từ · Bao, bọc
- guiperNgoại động từ · Bọc (dây điện)
- habillerNgoại động từ · Bọc
- doubléTính từ · Bọc
- engainerNgoại động từ · Ôm, bọc
- emballageDanh từ · Sự đóng kiện, sự đóng thùng, sự bọc (hàng)
- habillageDanh từ · Sự bọc
- placageDanh từ · Sự bọc
- enveloppementDanh từ · Sự bào, sự bọc
- gainageDanh từ · Sự bao, sự bọc
Câu hỏi thường gặp
Bọc tiếng Pháp là gì?
"bọc" trong tiếng Pháp là envelopper (ngoại động từ), emballer (ngoại động từ).