TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guiper

giọng máy của trình duyệt

guiper nghĩa là bọc.

Nghĩa của guiper

Ngoại động từ

  1. Bọc (dây điện).
  2. Làm theo kiểu đăng ten giua.
  3. Xoắn diềm (ở bức màn).

Câu hỏi thường gặp

guiper nghĩa là gì?

guiper (ngoại động từ) nghĩa là bọc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.