emballage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ba.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
emballage nghĩa là sự đóng kiện, sự đóng thùng, bao bì.
Nghĩa của emballage
Danh từ · giống đực
- Sự đóng kiện, sự đóng thùng, sự bọc (hàng).
- Bao bì.
- Thể dục thể thao Nước rút (trong cuộc đua xe đạp).
Dạng từ của emballage
Đi với mạo từ: un emballage · l'emballage
| Số nhiều | emballages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emballage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrapping (action of wrapping something up); packaging (materials used for wrapping)
Câu hỏi thường gặp
emballage nghĩa là gì?
emballage (danh từ) nghĩa là sự đóng kiện, sự đóng thùng, bao bì.
emballage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emballage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ba.laʒ/.
emballage là giống đực hay giống cái?
emballage là danh từ giống đực (dùng với un, le).