TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emballage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ba.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

emballage nghĩa là sự đóng kiện, sự đóng thùng, bao bì.

Nghĩa của emballage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng kiện, sự đóng thùng, sự bọc (hàng).
  2. Bao bì.
  3. Thể dục thể thao Nước rút (trong cuộc đua xe đạp).

Dạng từ của emballage

Đi với mạo từ: un emballage · l'emballage

Số nhiềuemballages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emballage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrapping (action of wrapping something up); packaging (materials used for wrapping)

Câu hỏi thường gặp

emballage nghĩa là gì?

emballage (danh từ) nghĩa là sự đóng kiện, sự đóng thùng, bao bì.

emballage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emballage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ba.laʒ/.

emballage là giống đực hay giống cái?

emballage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.