TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emballement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

emballement nghĩa là sự chạy quá tải, sự hăng tiết.

Nghĩa của emballement

Danh từ · giống đực

  1. Cơ học Sự chạy quá tải.
  2. Thân mật Sự hăng tiết.

Dạng từ của emballement

Đi với mạo từ: un emballement · l'emballement

Số nhiềuemballements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emballement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ packing up; packaging

Câu hỏi thường gặp

emballement nghĩa là gì?

emballement (danh từ) nghĩa là sự chạy quá tải, sự hăng tiết.

emballement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emballement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bal.mɑ̃/.

emballement là giống đực hay giống cái?

emballement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.