emballement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
emballement nghĩa là sự chạy quá tải, sự hăng tiết.
Nghĩa của emballement
Danh từ · giống đực
- Cơ học Sự chạy quá tải.
- Thân mật Sự hăng tiết.
Dạng từ của emballement
Đi với mạo từ: un emballement · l'emballement
| Số nhiều | emballements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emballement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ packing up; packaging
Câu hỏi thường gặp
emballement nghĩa là gì?
emballement (danh từ) nghĩa là sự chạy quá tải, sự hăng tiết.
emballement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emballement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bal.mɑ̃/.
emballement là giống đực hay giống cái?
emballement là danh từ giống đực (dùng với un, le).