TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

email

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

email nghĩa là thư điện tử.

Nghĩa của email

Danh từ · giống đực

  1. Thư điện tử, email. (biên soạn)

Dạng từ của email

Đi với mạo từ: un email · l'email

Số nhiềuemails

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với email

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với email

  • Je voulais juste vérifier mes emails. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3303

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ email

Câu hỏi thường gặp

email nghĩa là gì?

email (danh từ) nghĩa là thư điện tử.

email phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của email (giọng Pháp chuẩn): /i.mɛl/.

email là giống đực hay giống cái?

email là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.