Bịp tiếng Pháp là gì?
"bịp" trong tiếng Pháp là duper (ngoại động từ), bluffer (ngoại động từ).
duper Ngoại động từ
/dy.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lừa, bịp, lừa bịp.
bluffer Ngoại động từ
/blœ.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bịp, lòe.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bịp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- tromper
- rouler
- tricher
- séduire
- escroquerNgoại động từ · Bịp, lừa, lừa đảo
- embobiner
- leurrer
- accroireNgoại động từ · En faire accroire à lừa, bịp (ai)
- estamperNgoại động từ · Bắt trả đắt; bịp
- escroquerieDanh từ · Sự bịp, sự lừa đảo
- impostureDanh từ · Sự bịp, sự bịp bợm
- chiquéDanh từ · Sự lòe, sự bịp
- carottageDanh từ · Sự bịp, sự lừa
- estampageDanh từ · Sự bịp
Câu hỏi thường gặp
Bịp tiếng Pháp là gì?
"bịp" trong tiếng Pháp là duper (ngoại động từ), bluffer (ngoại động từ).