TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiqué

danh từ giống đực (m)
/ʃi.ke/ giọng máy của trình duyệt

chiqué nghĩa là sự giả vờ, sự giả đò, sự lòe, sự bịp.

Nghĩa của chiqué

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự giả vờ, sự giả đò.
  2. Thân mật Sự lòe, sự bịp.
  3. C'est du chiqué! ; dối trá đấy!

Dạng từ của chiqué

Đi với mạo từ: un chiqué · le chiqué

Số nhiềuchiqués

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiqué

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affectation; airs

Câu hỏi thường gặp

chiqué nghĩa là gì?

chiqué (danh từ) nghĩa là sự giả vờ, sự giả đò, sự lòe, sự bịp.

chiqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiqué (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.ke/.

chiqué là giống đực hay giống cái?

chiqué là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.