chiqué
danh từ giống đực (m)
/ʃi.ke/ giọng máy của trình duyệt
chiqué nghĩa là sự giả vờ, sự giả đò, sự lòe, sự bịp.
Nghĩa của chiqué
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự giả vờ, sự giả đò.
- Thân mật Sự lòe, sự bịp.
- C'est du chiqué! ; dối trá đấy!
Dạng từ của chiqué
Đi với mạo từ: un chiqué · le chiqué
| Số nhiều | chiqués |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiqué
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affectation; airs
Câu hỏi thường gặp
chiqué nghĩa là gì?
chiqué (danh từ) nghĩa là sự giả vờ, sự giả đò, sự lòe, sự bịp.
chiqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chiqué (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.ke/.
chiqué là giống đực hay giống cái?
chiqué là danh từ giống đực (dùng với un, le).