TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiqueur

danh từ cả hai giống
/ʃi.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chiqueur nghĩa là người nhai thuốc.

Nghĩa của chiqueur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nhai thuốc.
  2. Tiếng lóng, biệt ngữ Họa sĩ vẽ không mẫu.

Dạng từ của chiqueur

Số nhiềuchiqueurs
Giống cái số nhiềuchiqueuses

Câu hỏi thường gặp

chiqueur nghĩa là gì?

chiqueur (danh từ) nghĩa là người nhai thuốc.

chiqueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiqueur (giọng Pháp chuẩn): /ʃi.kœʁ/.

chiqueur là giống đực hay giống cái?

chiqueur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.