TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chirographaire

/ki.ʁɔ.ɡʁa.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

chirographaire nghĩa là không thế chấp.

Nghĩa của chirographaire

Tính từ

  1. Không có vật thế nợ; (món nợ) không thế chấp.

Dạng từ của chirographaire

Số nhiềuchirographaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chirographaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ concurrent

Câu hỏi thường gặp

chirographaire nghĩa là gì?

chirographaire (tính từ) nghĩa là không thế chấp.

chirographaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chirographaire (giọng Pháp chuẩn): /ki.ʁɔ.ɡʁa.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.