TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chirographie

danh từ giống cái (f)
/ki.ʁɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

chirographie nghĩa là khoa đường tay.

Nghĩa của chirographie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa (nghiên cứu) đường tay.

Dạng từ của chirographie

Đi với mạo từ: une chirographie · la chirographie

Số nhiềuchirographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chirography

Câu hỏi thường gặp

chirographie nghĩa là gì?

chirographie (danh từ) nghĩa là khoa đường tay.

chirographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chirographie (giọng Pháp chuẩn): /ki.ʁɔ.ɡʁa.fi/.

chirographie là giống đực hay giống cái?

chirographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.