Bề ngoài tiếng Pháp là gì?
"bề ngoài" trong tiếng Pháp là apparence (danh từ), extérieur (danh từ), semblant (danh từ).
apparence Danh từ · giống cái
/a.pa.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bề ngoài.
- Ne vous laissez pas tromper par son apparence. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy.
- Ne te laisse pas tromper par son apparence. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy.
extérieur Danh từ · giống đực
/ɛk.ste.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía ngoài, bề ngoài; vẻ ngoài.
- L'extérieur de la maison phía ngoài ngôi nhà
- Extérieur modeste (văn học) vẻ ngoài khiêm tốn
semblant Danh từ · giống đực
/sɑ̃.blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẻ ngoài, bề ngoài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bề ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bề ngoài tiếng Pháp là gì?
"bề ngoài" trong tiếng Pháp là apparence (danh từ), extérieur (danh từ), semblant (danh từ).