TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bề ngoài tiếng Pháp là gì?

"bề ngoài" trong tiếng Pháp là apparence (danh từ), extérieur (danh từ), semblant (danh từ).

apparence Danh từ · giống cái

/a.pa.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bề ngoài.

  • Ne vous laissez pas tromper par son apparence. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy.
  • Ne te laisse pas tromper par son apparence. Đừng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài của cô ấy.

Xem đầy đủ từ "apparence": giống, cách chia, thành ngữ →

extérieur Danh từ · giống đực

/ɛk.ste.ʁjœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phía ngoài, bề ngoài; vẻ ngoài.

  • L'extérieur de la maison phía ngoài ngôi nhà
  • Extérieur modeste (văn học) vẻ ngoài khiêm tốn

Xem đầy đủ từ "extérieur": giống, cách chia, thành ngữ →

semblant Danh từ · giống đực

/sɑ̃.blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẻ ngoài, bề ngoài.

Xem đầy đủ từ "semblant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bề ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bề ngoài tiếng Pháp là gì?

"bề ngoài" trong tiếng Pháp là apparence (danh từ), extérieur (danh từ), semblant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.