Bình dân tiếng Pháp là gì?
"bình dân" trong tiếng Pháp là peuple (tính từ), citoyen (tính từ), populaire (tính từ).
peuple Tính từ
/pœpl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình dân.
- Des manières tout à fait peuple những cử chỉ hết sức bình dân
citoyen Tính từ
/si.twa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình dân.
- Un roi citoyen ông vua bình dân
populaire Tính từ
/pɔ.py.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình dân; đại chúng.
- Origine populaire dòng dõi bình dân
familier Tính từ
/fa.mi.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình dị, thân mật.
- Mot familier từ thân mật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bình dân tiếng Pháp là gì?
"bình dân" trong tiếng Pháp là peuple (tính từ), citoyen (tính từ), populaire (tính từ).