TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bình dân tiếng Pháp là gì?

"bình dân" trong tiếng Pháp là peuple (tính từ), citoyen (tính từ), populaire (tính từ).

peuple Tính từ

/pœpl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình dân.

  • Des manières tout à fait peuple những cử chỉ hết sức bình dân

Xem đầy đủ từ "peuple": giống, cách chia, thành ngữ →

citoyen Tính từ

/si.twa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình dân.

  • Un roi citoyen ông vua bình dân

Xem đầy đủ từ "citoyen": giống, cách chia, thành ngữ →

populaire Tính từ

/pɔ.py.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình dân; đại chúng.

  • Origine populaire dòng dõi bình dân

Xem đầy đủ từ "populaire": giống, cách chia, thành ngữ →

familier Tính từ

/fa.mi.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình dị, thân mật.

  • Mot familier từ thân mật

Xem đầy đủ từ "familier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bình dân tiếng Pháp là gì?

"bình dân" trong tiếng Pháp là peuple (tính từ), citoyen (tính từ), populaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.