Bên tiếng Pháp là gì?
"bên" trong tiếng Pháp là côté (danh từ), collatéral (tính từ), partie (danh từ).
côté Danh từ · giống đực
/ko.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên, phía.
- Je me tiens du côté de la démocratie. Tôi đang ở bên phe dân chủ.
- Tu es à mes côtés, maintenant tout va bien. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.
collatéral Tính từ
/kɔ.la.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở bên, bên.
- Bourgeon collatéral (thực vật học) chồi bên
- ligne collatérale dòng bên, bàng hệ
partie Danh từ · giống cái
/paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bên.
- Les parties en litige các bên tranh chấp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bên tiếng Pháp là gì?
"bên" trong tiếng Pháp là côté (danh từ), collatéral (tính từ), partie (danh từ).