TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bên tiếng Pháp là gì?

"bên" trong tiếng Pháp là côté (danh từ), collatéral (tính từ), partie (danh từ).

côté Danh từ · giống đực

/ko.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên, phía.

  • Je me tiens du côté de la démocratie. Tôi đang ở bên phe dân chủ.
  • Tu es à mes côtés, maintenant tout va bien. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.

Xem đầy đủ từ "côté": giống, cách chia, thành ngữ →

collatéral Tính từ

/kɔ.la.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở bên, bên.

  • Bourgeon collatéral (thực vật học) chồi bên
  • ligne collatérale dòng bên, bàng hệ

Xem đầy đủ từ "collatéral": giống, cách chia, thành ngữ →

partie Danh từ · giống cái

/paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên.

  • Les parties en litige các bên tranh chấp

Xem đầy đủ từ "partie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bên tiếng Pháp là gì?

"bên" trong tiếng Pháp là côté (danh từ), collatéral (tính từ), partie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.