TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pleurite

danh từ giống cái (f)
/plœ.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

pleurite nghĩa là viêm khô màng, phổi, tấm bên.

Nghĩa của pleurite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm khô màng, phổi.
  2. Động vật học Tấm bên.

Dạng từ của pleurite

Đi với mạo từ: une pleurite · la pleurite

Số nhiềupleurites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pleuritis

Câu hỏi thường gặp

pleurite nghĩa là gì?

pleurite (danh từ) nghĩa là viêm khô màng, phổi, tấm bên.

pleurite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleurite (giọng Pháp chuẩn): /plœ.ʁit/.

pleurite là giống đực hay giống cái?

pleurite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.