pleureuse
/plœ.ʁøz/ giọng máy của trình duyệt
pleureuse nghĩa là Xem pleureur.
Nghĩa của pleureuse
Tính từ
- xem pleureur — Rủ (cành).
Dạng từ của pleureuse
| Số nhiều | pleureuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ professional mourner
Câu hỏi thường gặp
pleureuse nghĩa là gì?
pleureuse (tính từ) nghĩa là Xem pleureur.
pleureuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pleureuse (giọng Pháp chuẩn): /plœ.ʁøz/.