TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pleureur

/plœ.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pleureur nghĩa là rủ, hay khóc, mau nước mắt, người hay khóc.

Nghĩa của pleureur

Tính từ

  1. Rủ (cành).
    • Saule pleureurcây liễu rủ
  2. Từ cũ, nghiã cũ Hay khóc, mau nước mắt.
    • Fillette pleureusecô bé mau nước mắt
  3. Từ cũ, nghiã cũ Nhè nhè.
    • Ton pleureurgiọng lè nhè

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghiã cũ Người hay khóc, người mau nước mắt.

Dạng từ của pleureur

Số nhiềupleureurs
Giống cáipleureuse /plœ.ʁøz/
Giống cái số nhiềupleureuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crier; weeper one who cries or weeps; crybaby
  • Tính từ weeping

Câu hỏi thường gặp

pleureur nghĩa là gì?

pleureur (tính từ, danh từ) nghĩa là rủ, hay khóc, mau nước mắt, người hay khóc.

pleureur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleureur (giọng Pháp chuẩn): /plœ.ʁœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.