Bán tiếng Pháp là gì?
"bán" trong tiếng Pháp là vendre (ngoại động từ), écouler (ngoại động từ), vente (danh từ).
vendre Ngoại động từ
/vɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bán.
- Ils vendent des œufs au supermarché. Trứng được bán trong siêu thị.
- Le magasin vend des fruits et légumes. Cửa hàng đó bán rau.
écouler Ngoại động từ
/e.ku.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bán, tiêu thụ.
- écouler des marchandises bán hàng hóa
vente Danh từ · giống cái
/vɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bán, việc bán.
- Ta maison est en vente. Nhà của ngươi đang rao bán.
- Votre maison est en vente. Nhà của ngươi đang rao bán.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bán tiếng Pháp là gì?
"bán" trong tiếng Pháp là vendre (ngoại động từ), écouler (ngoại động từ), vente (danh từ).