TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bán tiếng Pháp là gì?

"bán" trong tiếng Pháp là vendre (ngoại động từ), écouler (ngoại động từ), vente (danh từ).

vendre Ngoại động từ

/vɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán.

  • Ils vendent des œufs au supermarché. Trứng được bán trong siêu thị.
  • Le magasin vend des fruits et légumes. Cửa hàng đó bán rau.

Xem đầy đủ từ "vendre": giống, cách chia, thành ngữ →

écouler Ngoại động từ

/e.ku.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bán, tiêu thụ.

  • écouler des marchandises bán hàng hóa

Xem đầy đủ từ "écouler": giống, cách chia, thành ngữ →

vente Danh từ · giống cái

/vɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bán, việc bán.

  • Ta maison est en vente. Nhà của ngươi đang rao bán.
  • Votre maison est en vente. Nhà của ngươi đang rao bán.

Xem đầy đủ từ "vente": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bán tiếng Pháp là gì?

"bán" trong tiếng Pháp là vendre (ngoại động từ), écouler (ngoại động từ), vente (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.