TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écoulement

danh từ giống đực (m)
/e.kul.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

écoulement nghĩa là sự chảy, sự rút đi, sự vãn đi.

Nghĩa của écoulement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chảy.
    • écoulement des eaux pluvialessự chảy nước mưa
  2. Sự rút đi, sự vãn đi.
    • écoulement de la foulesự rút đi của đám đông
  3. Sự bán, sự tiêu thụ.
    • écoulement des marchandisessự bán hàng hóa

Dạng từ của écoulement

Đi với mạo từ: un écoulement · l'écoulement

Số nhiềuécoulements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écoulement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flow (the movement of a fluid)

Câu hỏi thường gặp

écoulement nghĩa là gì?

écoulement (danh từ) nghĩa là sự chảy, sự rút đi, sự vãn đi.

écoulement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écoulement (giọng Pháp chuẩn): /e.kul.mɑ̃/.

écoulement là giống đực hay giống cái?

écoulement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.