écotype
danh từ giống đực (m)
/e.ko.tip/ giọng máy của trình duyệt
écotype nghĩa là kiểu sinh thái.
Nghĩa của écotype
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Kiểu sinh thái.
Dạng từ của écotype
Đi với mạo từ: un écotype · l'écotype
| Số nhiều | écotypes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ecotype
Câu hỏi thường gặp
écotype nghĩa là gì?
écotype (danh từ) nghĩa là kiểu sinh thái.
écotype phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écotype (giọng Pháp chuẩn): /e.ko.tip/.
écotype là giống đực hay giống cái?
écotype là danh từ giống đực (dùng với un, le).