TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écotype

danh từ giống đực (m)
/e.ko.tip/ giọng máy của trình duyệt

écotype nghĩa là kiểu sinh thái.

Nghĩa của écotype

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Kiểu sinh thái.

Dạng từ của écotype

Đi với mạo từ: un écotype · l'écotype

Số nhiềuécotypes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ecotype

Câu hỏi thường gặp

écotype nghĩa là gì?

écotype (danh từ) nghĩa là kiểu sinh thái.

écotype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écotype (giọng Pháp chuẩn): /e.ko.tip/.

écotype là giống đực hay giống cái?

écotype là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.