TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écot

danh từ giống đực (m)
/e.ko/ giọng máy của trình duyệt

écot nghĩa là tiền góp tiệc.

Nghĩa của écot

Danh từ · giống đực

  1. Tiền góp tiệc.
    • Payer son écotđóng tiền góp tiệc
  2. Thân cây đã tỉa bớt cành; cành cây đã tỉa bớt nhánh.

Dạng từ của écot

Đi với mạo từ: un écot · l'écot

Số nhiềuécots

Cụm từ, thành ngữ với écot

  • parlez à votre écot — (từ cũ, nghĩa cũ) không can dự gì đến anh mà chõ mõ vào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ share (of the bill, etc.); scot (tax)

Câu hỏi thường gặp

écot nghĩa là gì?

écot (danh từ) nghĩa là tiền góp tiệc.

écot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écot (giọng Pháp chuẩn): /e.ko/.

écot là giống đực hay giống cái?

écot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.