écot
danh từ giống đực (m)
/e.ko/ giọng máy của trình duyệt
écot nghĩa là tiền góp tiệc.
Nghĩa của écot
Danh từ · giống đực
- Tiền góp tiệc.
- Payer son écotđóng tiền góp tiệc
- Thân cây đã tỉa bớt cành; cành cây đã tỉa bớt nhánh.
Dạng từ của écot
Đi với mạo từ: un écot · l'écot
| Số nhiều | écots |
Cụm từ, thành ngữ với écot
- parlez à votre écot — (từ cũ, nghĩa cũ) không can dự gì đến anh mà chõ mõ vào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ share (of the bill, etc.); scot (tax)
Câu hỏi thường gặp
écot nghĩa là gì?
écot (danh từ) nghĩa là tiền góp tiệc.
écot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écot (giọng Pháp chuẩn): /e.ko/.
écot là giống đực hay giống cái?
écot là danh từ giống đực (dùng với un, le).