Đu đưa tiếng Pháp là gì?
"đu đưa" trong tiếng Pháp là balancer (ngoại động từ).
balancer Ngoại động từ
/ba.lɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lắc, đu đưa.
- Balancer un hamac đưa võng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đu đưa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ballerNội động từ · Lủng lẳng, lúc lắc, đu đưa
- ballotterNgoại động từ · Lúc lắc, đu đưa
- ballantTính từ · Lủng lẳng, đu đưa
- dodelinerNội động từ · Lắc lư, đu đưa
- chaloupéTính từ · Đu đưa (dáng đi, kiểu vũ)
- brinquebalerNội động từ · Lúc lắc, đu đưa
- bringuebalerNội động từ · Lúc lắc, đu đưa
- brandillerNgoại động từ · Lúc lắc, đu đưa
- bercerNgoại động từ · Đu đưa
- berceurTính từ · Đu đưa
- berceuseTính từ · Đu đưa
- balancementDanh từ · Sự lúc lắc, sự đu đưa
- ballottementDanh từ · Sự lúc lắc, sự đu đưa
- bercementDanh từ · Sự đu đưa
Câu hỏi thường gặp
Đu đưa tiếng Pháp là gì?
"đu đưa" trong tiếng Pháp là balancer (ngoại động từ).