TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bercement

danh từ giống đực (m)
/bɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bercement nghĩa là sự đu đưa.

Nghĩa của bercement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đu đưa.

Dạng từ của bercement

Đi với mạo từ: un bercement · le bercement

Số nhiềubercements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocking

Câu hỏi thường gặp

bercement nghĩa là gì?

bercement (danh từ) nghĩa là sự đu đưa.

bercement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bercement (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.sə.mɑ̃/.

bercement là giống đực hay giống cái?

bercement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.