bercelonnette
danh từ giống cái (f)
/bɛʁ.sə.lɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
bercelonnette nghĩa là nôi treo.
Nghĩa của bercelonnette
Danh từ · giống cái
- Nôi treo.
Dạng từ của bercelonnette
Đi với mạo từ: une bercelonnette · la bercelonnette
| Số nhiều | bercelonnettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bassinet (cradle)
Câu hỏi thường gặp
bercelonnette nghĩa là gì?
bercelonnette (danh từ) nghĩa là nôi treo.
bercelonnette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bercelonnette (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.sə.lɔ.nɛt/.
bercelonnette là giống đực hay giống cái?
bercelonnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).