berceau
berceau nghĩa là cái nôi, nơi khởi đầu.
Nghĩa của berceau
Danh từ · giống đực
- Cái nôi.
- Nơi chôn nhau cắt rốn; nơi khởi đầu.
- Tuổi thơ ấu; lúc khởi đầu; bước đầu.
- Dès le berceautừ tuổi thơ ấu
- La science à son berceaukhoa học lúc khởi đầu
- Kiến trúc Vòm bán nguyệt.
- Nông nghiệp giàn vòm.
Dạng từ của berceau
Đi với mạo từ: un berceau · le berceau
| Số nhiều | berceaux |
Câu ví dụ với berceau
- Le bébé dort dans le berceau. Em bé đang ngủ ở trong cũi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1219600
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cradle, crib (bed for a baby); cradle, birthplace, place of origin; arch, vault
Câu hỏi thường gặp
berceau nghĩa là gì?
berceau (danh từ) nghĩa là cái nôi, nơi khởi đầu.
berceau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của berceau (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.so/.
berceau là giống đực hay giống cái?
berceau là danh từ giống đực (dùng với un, le).