TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

berceau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɛʁ.so/ giọng máy của trình duyệt

berceau nghĩa là cái nôi, nơi khởi đầu.

Nghĩa của berceau

Danh từ · giống đực

  1. Cái nôi.
  2. Nơi chôn nhau cắt rốn; nơi khởi đầu.
  3. Tuổi thơ ấu; lúc khởi đầu; bước đầu.
    • Dès le berceautừ tuổi thơ ấu
    • La science à son berceaukhoa học lúc khởi đầu
  4. Kiến trúc Vòm bán nguyệt.
  5. Nông nghiệp giàn vòm.

Dạng từ của berceau

Đi với mạo từ: un berceau · le berceau

Số nhiềuberceaux

Câu ví dụ với berceau

  • Le bébé dort dans le berceau. Em bé đang ngủ ở trong cũi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1219600

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cradle, crib (bed for a baby); cradle, birthplace, place of origin; arch, vault

Câu hỏi thường gặp

berceau nghĩa là gì?

berceau (danh từ) nghĩa là cái nôi, nơi khởi đầu.

berceau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của berceau (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.so/.

berceau là giống đực hay giống cái?

berceau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.