brandiller nghĩa là lúc lắc, đu đưa, động đậy, phấp phới.
Nghĩa của brandiller
Ngoại động từ
Lúc lắc, đu đưa.
Brandiller la têtelúc lắc đầu
Nội động từ
Động đậy; phấp phới.
Câu hỏi thường gặp
brandiller nghĩa là gì?
brandiller (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lúc lắc, đu đưa, động đậy, phấp phới.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.