TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ballottement

danh từ giống đực (m)
/ba.lɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ballottement nghĩa là sự lúc lắc, sự đu đưa.

Nghĩa của ballottement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lúc lắc, sự đu đưa.

Dạng từ của ballottement

Đi với mạo từ: un ballottement · le ballottement

Số nhiềuballottements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballottement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocking; tossing (of boat)

Câu hỏi thường gặp

ballottement nghĩa là gì?

ballottement (danh từ) nghĩa là sự lúc lắc, sự đu đưa.

ballottement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballottement (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɔt.mɑ̃/.

ballottement là giống đực hay giống cái?

ballottement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.