ballottage
danh từ giống đực (m)
/ba.lɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
ballottage nghĩa là sự bầu chưa đạt.
Nghĩa của ballottage
Danh từ · giống đực
- Sự bầu chưa đạt (vì chưa được đa số quy định).
- scrutin de ballottagecuộc bầu lại
Dạng từ của ballottage
Đi với mạo từ: un ballottage · le ballottage
| Số nhiều | ballottages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballottage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballotage (second ballot, runoff)
Câu hỏi thường gặp
ballottage nghĩa là gì?
ballottage (danh từ) nghĩa là sự bầu chưa đạt.
ballottage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ballottage (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɔ.taʒ/.
ballottage là giống đực hay giống cái?
ballottage là danh từ giống đực (dùng với un, le).