TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ballottage

danh từ giống đực (m)
/ba.lɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

ballottage nghĩa là sự bầu chưa đạt.

Nghĩa của ballottage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bầu chưa đạt (vì chưa được đa số quy định).
    • scrutin de ballottagecuộc bầu lại

Dạng từ của ballottage

Đi với mạo từ: un ballottage · le ballottage

Số nhiềuballottages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ballottage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballotage (second ballot, runoff)

Câu hỏi thường gặp

ballottage nghĩa là gì?

ballottage (danh từ) nghĩa là sự bầu chưa đạt.

ballottage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ballottage (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɔ.taʒ/.

ballottage là giống đực hay giống cái?

ballottage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.