TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

berceuse

/bɛʁ.søz/ giọng máy của trình duyệt

berceuse nghĩa là êm dịu, đu đưa, điệu hát ru con, bài hát ru.

Nghĩa của berceuse

Tính từ

  1. Êm dịu.
  2. Đu đưa.

Danh từ · giống cái

  1. Điệu hát ru con.
  2. Âm nhạc Bài hát ru.
  3. Ghế xích đu, ghế chao.

Dạng từ của berceuse

Số nhiềuberceuses

Họ từ của berceuse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cradler, someone who cradles or rocks a baby; ellipsis of chanson berceuse: a lullaby; ellipsis of chaise berceuse: a rocking chair

Câu hỏi thường gặp

berceuse nghĩa là gì?

berceuse (tính từ, danh từ) nghĩa là êm dịu, đu đưa, điệu hát ru con, bài hát ru.

berceuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của berceuse (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.søz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.