Đo tiếng Pháp là gì?
"đo" trong tiếng Pháp là mesurer (ngoại động từ), peser (ngoại động từ).
mesurer Ngoại động từ
/mə.zy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đo; đong, lường.
- Mesurer un terrain đo một mảnh đất
- Mesurer du paddy đong thóc
peser Ngoại động từ
/pə.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cân nhắc, đắn đo.
- Peser ses paroles cân nhắc lời ăn tiếng nói
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đo tiếng Pháp là gì?
"đo" trong tiếng Pháp là mesurer (ngoại động từ), peser (ngoại động từ).