TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métreur

danh từ cả hai giống
/me.tʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

métreur nghĩa là người đo, máy đo phim.

Nghĩa của métreur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đo.
    • métreur vérificateurngười đo kiểm (công trình đang tiến hành)
  2. Máy đo phim.

Dạng từ của métreur

Số nhiềumétreurs
Giống cáimétreuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quantity surveyor

Câu hỏi thường gặp

métreur nghĩa là gì?

métreur (danh từ) nghĩa là người đo, máy đo phim.

métreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métreur (giọng Pháp chuẩn): /me.tʁœʁ/.

métreur là giống đực hay giống cái?

métreur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.