métreur
danh từ cả hai giống
/me.tʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
métreur nghĩa là người đo, máy đo phim.
Nghĩa của métreur
Danh từ · cả hai giống
- Người đo.
- métreur vérificateurngười đo kiểm (công trình đang tiến hành)
- Máy đo phim.
Dạng từ của métreur
| Số nhiều | métreurs |
| Giống cái | métreuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quantity surveyor
Câu hỏi thường gặp
métreur nghĩa là gì?
métreur (danh từ) nghĩa là người đo, máy đo phim.
métreur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métreur (giọng Pháp chuẩn): /me.tʁœʁ/.
métreur là giống đực hay giống cái?
métreur là danh từ cả hai giống.