TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métrique

/me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

métrique nghĩa là vận luật học.

Nghĩa của métrique

Tính từ

  1. Thuộc hệ mét.
    • Système métriquehệ mét
  2. Toán học Metric.
    • Géométrie métriquehình học metric
  3. Thơ ca (thuộc) vận luật.

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Metric.
  2. Thơ ca Vận luật học.

Dạng từ của métrique

Số nhiềumétriques

Họ từ của métrique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ metric (relating to metric system); metrical (relating to poetic meter)
  • Hậu tố -metric

Câu hỏi thường gặp

métrique nghĩa là gì?

métrique (tính từ, danh từ) nghĩa là vận luật học.

métrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métrique (giọng Pháp chuẩn): /me.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.