métrique
/me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
métrique nghĩa là vận luật học.
Nghĩa của métrique
Tính từ
- Thuộc hệ mét.
- Système métriquehệ mét
- Toán học Metric.
- Géométrie métriquehình học metric
- Thơ ca (thuộc) vận luật.
Danh từ · giống cái
- Toán học Metric.
- Thơ ca Vận luật học.
Dạng từ của métrique
| Số nhiều | métriques |
Họ từ của métrique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ metric (relating to metric system); metrical (relating to poetic meter)
- Hậu tố -metric
Câu hỏi thường gặp
métrique nghĩa là gì?
métrique (tính từ, danh từ) nghĩa là vận luật học.
métrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métrique (giọng Pháp chuẩn): /me.tʁik/.