TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métrite

danh từ giống cái (f)
/met.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

métrite nghĩa là viêm dạ con.

Nghĩa của métrite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm dạ con.

Dạng từ của métrite

Đi với mạo từ: une métrite · la métrite

Số nhiềumétrites

Câu hỏi thường gặp

métrite nghĩa là gì?

métrite (danh từ) nghĩa là viêm dạ con.

métrite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métrite (giọng Pháp chuẩn): /met.ʁit/.

métrite là giống đực hay giống cái?

métrite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.