TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métro

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/me.tʁo/ giọng máy của trình duyệt

métro nghĩa là xe điện ngầm.

Nghĩa của métro

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật (viết tắt của métropolitain) xe điện ngầm.

Dạng từ của métro

Đi với mạo từ: un métro · le métro

Số nhiềumétros

Câu ví dụ với métro

  • J’habite à deux pas du métro. Tôi sống ở ngay nhà ga metro. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3543806
  • Sa maison est proche du métro. Nhà anh ta ở gần đường ngầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1293381
  • Où est l'arrêt de métro le plus proche ? Ga metro gần nhất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4698481

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metro; subway (US), underground (UK), Tube (UK); clipping of métropole (“metropolis”); resident or native of metropolitan France
  • Tiền tố related to measure or measurement
  • Tiền tố metro-, related to mother or uterus; related to metropolis or city

Câu hỏi thường gặp

métro nghĩa là gì?

métro (danh từ) nghĩa là xe điện ngầm.

métro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métro (giọng Pháp chuẩn): /me.tʁo/.

métro là giống đực hay giống cái?

métro là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.