TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métrologie

danh từ giống cái (f)
/metʁɔlɔʒi/ giọng máy của trình duyệt

métrologie nghĩa là khoa đo lường.

Nghĩa của métrologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa đo lường.

Dạng từ của métrologie

Đi với mạo từ: une métrologie · la métrologie

Số nhiềumétrologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metrology

Câu hỏi thường gặp

métrologie nghĩa là gì?

métrologie (danh từ) nghĩa là khoa đo lường.

métrologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métrologie (giọng Pháp chuẩn): /metʁɔlɔʒi/.

métrologie là giống đực hay giống cái?

métrologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.