TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métropole

danh từ giống cái (f)
/me.tʁɔ.pɔl/ giọng máy của trình duyệt

métropole nghĩa là chính quốc.

Nghĩa của métropole

Danh từ · giống cái

  1. Chính quốc.
  2. Thành phố chính (của một miền, một nước); thủ đô.
  3. Thành phố có tổng giám giám mục.

Dạng từ của métropole

Đi với mạo từ: une métropole · la métropole

Số nhiềumétropoles

Họ từ của métropole

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metropolis (mother polis of a colony); metropolis (a large, busy city, especially as the main city in an area or country or as distinguished from surrounding rural areas); metropole (the parent-state of a colony); Continental France, not including its various oversea territories

Câu hỏi thường gặp

métropole nghĩa là gì?

métropole (danh từ) nghĩa là chính quốc.

métropole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métropole (giọng Pháp chuẩn): /me.tʁɔ.pɔl/.

métropole là giống đực hay giống cái?

métropole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.