métropolite
danh từ giống đực (m)
/met.ʁɔ.pɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt
métropolite nghĩa là giáo chủ.
Nghĩa của métropolite
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Giáo chủ (nhà thờ chính giáo).
Dạng từ của métropolite
Đi với mạo từ: un métropolite · le métropolite
| Số nhiều | métropolites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metropolitan (Russian orthodox bishop)
Câu hỏi thường gặp
métropolite nghĩa là gì?
métropolite (danh từ) nghĩa là giáo chủ.
métropolite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métropolite (giọng Pháp chuẩn): /met.ʁɔ.pɔ.lit/.
métropolite là giống đực hay giống cái?
métropolite là danh từ giống đực (dùng với un, le).