TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métropolite

danh từ giống đực (m)
/met.ʁɔ.pɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

métropolite nghĩa là giáo chủ.

Nghĩa của métropolite

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Giáo chủ (nhà thờ chính giáo).

Dạng từ của métropolite

Đi với mạo từ: un métropolite · le métropolite

Số nhiềumétropolites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metropolitan (Russian orthodox bishop)

Câu hỏi thường gặp

métropolite nghĩa là gì?

métropolite (danh từ) nghĩa là giáo chủ.

métropolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métropolite (giọng Pháp chuẩn): /met.ʁɔ.pɔ.lit/.

métropolite là giống đực hay giống cái?

métropolite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.