TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métrorragie

danh từ giống cái (f)
/metʁoʁaʒi/ giọng máy của trình duyệt

métrorragie nghĩa là sự băng huyết.

Nghĩa của métrorragie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự băng huyết.

Dạng từ của métrorragie

Đi với mạo từ: une métrorragie · la métrorragie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metrorrhagia

Câu hỏi thường gặp

métrorragie nghĩa là gì?

métrorragie (danh từ) nghĩa là sự băng huyết.

métrorragie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métrorragie (giọng Pháp chuẩn): /metʁoʁaʒi/.

métrorragie là giống đực hay giống cái?

métrorragie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.