métrorragie
danh từ giống cái (f)
/metʁoʁaʒi/ giọng máy của trình duyệt
métrorragie nghĩa là sự băng huyết.
Nghĩa của métrorragie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự băng huyết.
Dạng từ của métrorragie
Đi với mạo từ: une métrorragie · la métrorragie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metrorrhagia
Câu hỏi thường gặp
métrorragie nghĩa là gì?
métrorragie (danh từ) nghĩa là sự băng huyết.
métrorragie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métrorragie (giọng Pháp chuẩn): /metʁoʁaʒi/.
métrorragie là giống đực hay giống cái?
métrorragie là danh từ giống cái (dùng với une, la).