TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métré

danh từ giống đực (m)
/metʁe/ giọng máy của trình duyệt

métré nghĩa là sự đo, đồ án thi công.

Nghĩa của métré

Danh từ · giống đực

  1. Sự đo.
  2. Đồ án thi công.
    • Faire le métré d'un ouvrageđồ án thi công một công trình

Dạng từ của métré

Đi với mạo từ: un métré · le métré

Câu hỏi thường gặp

métré nghĩa là gì?

métré (danh từ) nghĩa là sự đo, đồ án thi công.

métré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métré (giọng Pháp chuẩn): /metʁe/.

métré là giống đực hay giống cái?

métré là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.