TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métèque

danh từ giống đực (m)
/me.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

métèque nghĩa là kiều dân.

Nghĩa của métèque

Danh từ · giống đực

  1. Nghĩa xấu Kiều dân.
  2. Sử học Kiều dân thành A-ten.

Dạng từ của métèque

Đi với mạo từ: un métèque · le métèque

Số nhiềumétèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metic (resident alien who did not have the rights of a citizen and who paid a tax for the right to live there); wop, sinister foreigner

Câu hỏi thường gặp

métèque nghĩa là gì?

métèque (danh từ) nghĩa là kiều dân.

métèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métèque (giọng Pháp chuẩn): /me.tɛk/.

métèque là giống đực hay giống cái?

métèque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.