TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

météo

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/me.te.o/ giọng máy của trình duyệt

météo nghĩa là Viết tắt của météorologie.

Nghĩa của météo

Danh từ · giống cái

  1. Viết tắt của météorologie.

Tính từ · không đổi

  1. Viết tắt của météorologique.
    • Message météobản thông báo khí tượng

Dạng từ của météo

Đi với mạo từ: une météo · la météo

Số nhiềumétéos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weather (general state of weather); weather forecast

Câu hỏi thường gặp

météo nghĩa là gì?

météo (danh từ, tính từ) nghĩa là Viết tắt của météorologie.

météo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của météo (giọng Pháp chuẩn): /me.te.o/.

météo là giống đực hay giống cái?

météo là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.