TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

météore

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.te.ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

météore nghĩa là sao băng.

Nghĩa của météore

Danh từ · giống đực

  1. Sao băng.
  2. Nghĩa bóng Người hiển hách nhất thời.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Hiện tượng khí tượng.

Dạng từ của météore

Đi với mạo từ: un météore · le météore

Số nhiềumétéores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atmospheric phenomenon, such as snow, hail, rain, thunder, hurricanes, waterspouts, or dust devils; meteor

Câu hỏi thường gặp

météore nghĩa là gì?

météore (danh từ) nghĩa là sao băng.

météore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của météore (giọng Pháp chuẩn): /me.te.ɔʁ/.

météore là giống đực hay giống cái?

météore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.