TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métropolitain

danh từ giống đực (m)
/me.tʁɔ.pɔ.li.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

métropolitain nghĩa là xe điện ngầm.

Nghĩa của métropolitain

Danh từ · giống đực

  1. Xe điện ngầm.
  2. Tổng giám mục.

Dạng từ của métropolitain

Đi với mạo từ: un métropolitain · le métropolitain

Số nhiềumétropolitains
Giống cáimétropolitaine /met.ʁɔ.pɔ.li.tɛn/
Giống cái số nhiềumétropolitaines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với métropolitain

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ metropolitan
  • Danh từ subway, underground (train system); person from metropolitan France

Câu hỏi thường gặp

métropolitain nghĩa là gì?

métropolitain (danh từ) nghĩa là xe điện ngầm.

métropolitain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métropolitain (giọng Pháp chuẩn): /me.tʁɔ.pɔ.li.tɛ̃/.

métropolitain là giống đực hay giống cái?

métropolitain là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.