TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đội tiếng Pháp là gì?

"đội" trong tiếng Pháp là équipe (danh từ), porter (ngoại động từ), sergent (danh từ).

équipe Danh từ · giống cái

/e.kip/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kíp, đội.

  • Toute l'équipe de foot était sur un petit nuage après avoir gagné le championnat. Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch.
  • Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball. Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.

Xem đầy đủ từ "équipe": giống, cách chia, thành ngữ →

porter Ngoại động từ

/pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang, vác, cầm; đội; ẵm...

  • Porter un paquet sur ses épaules vác một bọc trên vai
  • Porter dans son cœur mang trong lòng

Xem đầy đủ từ "porter": giống, cách chia, thành ngữ →

sergent Danh từ · giống đực

/sɛʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung sĩ; đội.

Xem đầy đủ từ "sergent": giống, cách chia, thành ngữ →

coiffer Ngoại động từ

/kwa.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đội.

  • Coiffer un enfant d'un chapeau đội mũ cho em bé

Xem đầy đủ từ "coiffer": giống, cách chia, thành ngữ →

détachement Danh từ · giống đực

/de.taʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân đội, biệt đội.

  • Commander un détachement chỉ huy một phân đội

Xem đầy đủ từ "détachement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đội tiếng Pháp là gì?

"đội" trong tiếng Pháp là équipe (danh từ), porter (ngoại động từ), sergent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.