Đội tiếng Pháp là gì?
"đội" trong tiếng Pháp là équipe (danh từ), porter (ngoại động từ), sergent (danh từ).
équipe Danh từ · giống cái
/e.kip/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kíp, đội.
- Toute l'équipe de foot était sur un petit nuage après avoir gagné le championnat. Cả đội bóng đang ở trên mây sau khi dành được danh hiệu vô địch.
- Ce professeur de mathématiques est également l'entraîneur de l'équipe de basket-ball. Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.
porter Ngoại động từ
/pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang, vác, cầm; đội; ẵm...
- Porter un paquet sur ses épaules vác một bọc trên vai
- Porter dans son cœur mang trong lòng
sergent Danh từ · giống đực
/sɛʁ.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung sĩ; đội.
coiffer Ngoại động từ
/kwa.fe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đội.
- Coiffer un enfant d'un chapeau đội mũ cho em bé
détachement Danh từ · giống đực
/de.taʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phân đội, biệt đội.
- Commander un détachement chỉ huy một phân đội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đội tiếng Pháp là gì?
"đội" trong tiếng Pháp là équipe (danh từ), porter (ngoại động từ), sergent (danh từ).