TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brigade

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bʁi.ɡad/ giọng máy của trình duyệt

brigade nghĩa là lữ đoàn, đội, toán.

Nghĩa của brigade

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Lữ đoàn.
  2. Đội, toán.
    • Brigade de gendarmesđội hiến binh
    • Brigade d'ouvrierstoán thợ

Dạng từ của brigade

Đi với mạo từ: une brigade · la brigade

Số nhiềubrigades

Họ từ của brigade

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brigade; brigade, team of workers

Câu hỏi thường gặp

brigade nghĩa là gì?

brigade (danh từ) nghĩa là lữ đoàn, đội, toán.

brigade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brigade (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.ɡad/.

brigade là giống đực hay giống cái?

brigade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.