TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brigadier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁi.ɡa.dje/ giọng máy của trình duyệt

brigadier nghĩa là hạ sĩ, cai.

Nghĩa của brigadier

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Hạ sĩ, cai.
  2. Thân mật Thiếu tướng lữ đoàn trưởng.
  3. Đội trưởng, toán trưởng.
  4. Thợ lò bánh.
  5. Hàng hải Thủy thủ trưởng.
  6. Sân khấu Gậy đập hiệu mở màn.

Dạng từ của brigadier

Đi với mạo từ: un brigadier · le brigadier

Số nhiềubrigadiers
Giống cáibrigadière

Họ từ của brigadier

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brigadier (military); Military rank equivalent to corporal; crossing guard

Câu hỏi thường gặp

brigadier nghĩa là gì?

brigadier (danh từ) nghĩa là hạ sĩ, cai.

brigadier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brigadier (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.ɡa.dje/.

brigadier là giống đực hay giống cái?

brigadier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.